嫁娶Từ ghép嫁娶jiàqǔNghĩa tiếng Việtkết hôn2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kết hônPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嫁[giá](phụ nữ) kết hôn; gả con gái; chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)Trang chữ →娶[thú]lấy vợ; kết hôn (với phụ nữ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →