Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

取代

qǔdài
Nghĩa tiếng Việtthay thế; chiếm chỗ; thế chỗ
Âm Hán Việtthủ đại
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thay thế
  2. 2 chiếm chỗ
  3. 3 thế chỗ
  4. 4 (hoá học) phản ứng thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập