Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

录取

Phồn thể: [錄取]
lùqǔ
Nghĩa tiếng Việtchấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc)
Âm Hán Việtlục thủ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào
  2. 2 nhận vào (một sinh viên)
  3. 3 tuyển dụng (ứng viên xin việc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập