Từ ghép
录取通知书
Phồn thể: [錄取通知書]Nghĩa
- 1 thông báo trúng tuyển (do trường đại học cấp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan