Từ ghép
录取率
Phồn thể: [錄取率]Nghĩa
- 1 tỷ lệ chấp nhận
- 2 tỷ lệ nhập học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.