Houzii
← Từ điển
Từ ghép

录取率

Phồn thể: [錄取率]
lùqǔlǜ
Nghĩa tiếng Việttỷ lệ chấp nhận; tỷ lệ nhập học
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỷ lệ chấp nhận
  2. 2 tỷ lệ nhập học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập