Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

取胜

Phồn thể: [取勝]
qǔshèng
Nghĩa tiếng Việtgiành chiến thắng; vượt qua đối thủ
Âm Hán Việtthủ thắng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giành chiến thắng
  2. 2 vượt qua đối thủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập