Từ ghép
无取胜希望者
Phồn thể: [無取勝希望者]Nghĩa tiếng Việtngười ngoài cuộc (tức là không được kỳ vọng thắng cuộc đua hoặc giải vô địch)
- 6 chữ
- 47 nét
Nghĩa
- 1 người ngoài cuộc (tức là không được kỳ vọng thắng cuộc đua hoặc giải vô địch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 希hy vọng; ngưỡng mộTrang chữ →
- 望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →