Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无取胜希望者

Phồn thể: [無取勝希望者]
wúqǔshèngxīwàngzhě
Nghĩa tiếng Việtngười ngoài cuộc (tức là không được kỳ vọng thắng cuộc đua hoặc giải vô địch)
  • 6 chữ
  • 47 nét