Từ ghép
可望取胜者
Phồn thể: [可望取勝者]Nghĩa tiếng Việtứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu); thí sinh có triển vọng
- 5 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu)
- 2 thí sinh có triển vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →