Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可望取胜者

Phồn thể: [可望取勝者]
kěwàngqǔshèngzhě
Nghĩa tiếng Việtứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu); thí sinh có triển vọng
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa