Từ ghép
混杂
Phồn thể: [混雜]Nghĩa
- 1 trộn
- 2 lẫn lộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 混杂物[混雜物]tạp chất; chất bẩn
- 龙蛇混杂[龍蛇混雜]nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn
- 蛇绿混杂[蛇綠混雜]melange ophiolit (địa chất)
- 鱼龙混杂[魚龍混雜]nghĩa đen: cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
- 蛇绿混杂岩[蛇綠混雜岩]đá ophiolit (địa chất)
- 蛇绿混杂岩带[蛇綠混雜岩帶]đai ophiolit (địa chất)