Từ ghép
龙蛇混杂
Phồn thể: [龍蛇混雜]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.