Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shé · shé

蛇

Nghĩabiến thể của 蛇 (shé); rắn; xà
Bộ thủ虫
Âm Hán Việtxà
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shéÂm Hán Việt: xàbiến thể của 蛇 (shé)
  • shérắn; xà

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 它

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 它

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.