Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

取经

Phồn thể: [取經]
qǔjīng
Nghĩa tiếng Việtthỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm của người khác
Âm Hán Việtthủ kinh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thỉnh kinh
  2. 2 học hỏi kinh nghiệm của người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập