Chữ Hán
鲰
Nghĩacá nhỏ; cá minnows; họ [Zou1]
Bộ thủ鱼
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cá nhỏ; cá minnows
- họ [Zou1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 取
- Phần chỉ nghĩa: 取
- Phần chỉ âm: 鱼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.