Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

夺取

Phồn thể: [奪取]
duóqǔ
Nghĩa tiếng Việtchiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát
Âm Hán Việtđoạt thủ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm lấy
  2. 2 đoạt được
  3. 3 giành quyền kiểm soát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập