Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开采

Phồn thể: [開採]
kāicǎi
Nghĩa tiếng Việtkhai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
Âm Hán Việtkhai thái
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa