Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

采

Phồn thể: [採]
cǎi
Nghĩa tiếng Việthái; ngắt; thu thập
Âm Hán Việtthái
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hái
  2. 2 ngắt
  3. 3 thu thập
  4. 4 lựa chọn
  5. 5 chọn
  6. 6 thu gom

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

采

cǎi
Nghĩa tiếng Việtmàu sắc; nước da; diện mạo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu sắc
  2. 2 nước da
  3. 3 diện mạo
  4. 4 biến thể của 彩 (cǎi)
  5. 5 biến thể của 采 (cǎi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

采

cài
Nghĩa tiếng Việtphần cấp cho quý tộc phong kiến
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 phần cấp cho quý tộc phong kiến

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập