Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
采
Phồn thể: [採]Nghĩa tiếng Việthái; ngắt; thu thập
Âm Hán Việtthái
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hái
- 2 ngắt
- 3 thu thập
- 4 lựa chọn
- 5 chọn
- 6 thu gom
Câu ví dụ
- 我们理解贵方的关切。在坚持投入与回报对等的前提下,我们建议对衍生专利采取按贡献比例共享的机制,而非单方面的排他性垄断。Chúng tôi hiểu mối quan tâm của quý bên. Trên tiền đề kiên trì sự tương xứng giữa mức đầu tư và lợi tức, chúng tôi đề xuất áp dụng cơ chế chia sẻ theo tỷ lệ đóng góp đối với bằng sáng chế phái sinh, thay vì độc quyền bài trừ đơn phương.Từ trong câu:我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)贵方 (guìfāng)的 (de)关切 (guānqiè)在 (zài)坚持 (jiānchí)投入 (tóurù)与 (yǔ)回报 (huíbào)对等 (duìděng)的 (de)前提 (qiántí)下 (xià)我们 (wǒmen)建议 (jiànyì)对 (duì)衍生 (yǎnshēng)专利 (zhuānlì)采取 (cǎiqǔ)按 (àn)贡献 (gòngxiàn)比例 (bǐlì)共享 (gòngxiǎng)的 (de)机制 (jīzhì)而 (ér)非 (fēi)单方面 (dānfāngmiàn)的 (de)排他 (páitā)性 (xìng)垄断 (lǒngduàn)
- 芳草总监,近年来国际贸易格局深刻重塑,技术壁垒日益凸显,我们现有的单一采购模式风险太高了。Giám đốc Phương Thảo, những năm gần đây cục diện thương mại quốc tế tái định hình sâu sắc, rào cản kỹ thuật ngày càng lộ rõ, mô hình thu mua đơn nhất hiện tại của chúng ta rủi ro quá cao.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 采访[採訪][thái phỏng]Cấp: HSK 5phỏng vấn; thu thập tin tức; tìm kiếm và thu thập
- 采取[採取][thái thủ]Cấp: HSK 5áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện
- 采用[採用][thái dụng]Cấp: HSK 5áp dụng; sử dụng; dùng
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 采矿[採礦][thái khoáng]Cấp: HSK 7–9khai thác mỏ
- 采摘[採摘][thái trích]Cấp: HSK 7–9hái; ngắt
- 风采[風采]Cấp: HSK 7–9thon thả; phong thái thanh lịch; dáng vẻ duyên dáng
- 开采[開採][khai thái]Cấp: HSK 7–9khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ); khai thác
- 无精打采[無精打采]Cấp: HSK 7–9chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải; tinh thần xuống dốc; mệt mỏi
- 兴高采烈[興高采烈]Cấp: HSK 7–9vui vẻ và phấn khích (thành ngữ); tinh thần hứng khởi; rất vui mừng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Động từ đánh giá 堪称 & phó từ năng lực 足以 · Chủ ngữ + 堪称 + Danh từ mẫu mực (đáng gọi là…) | Điều kiện + 足以 + Động từ (đủ để…)HSK 6
- Liên từ suy luận 既然如此 / 由此看来 · Nêu thực trạng + 既然如此,chúng ta cần + Giải pháp cụ thểHSK 6
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9