Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风采

Phồn thể: [風采]
fēngcǎi
Nghĩa tiếng Việtthon thả; phong thái thanh lịch; dáng vẻ duyên dáng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa