Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

采摘

Phồn thể: [採摘]
cǎizhāi
Nghĩa tiếng Việthái; ngắt
Âm Hán Việtthái trích
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa