Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

采用

Phồn thể: [採用]
cǎiyòng
Nghĩa tiếng Việtáp dụng; sử dụng; dùng
Âm Hán Việtthái dụng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áp dụng
  2. 2 sử dụng
  3. 3 dùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập