Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无精打采

Phồn thể: [無精打采]
wújīngdǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)cǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải; tinh thần xuống dốc; mệt mỏi
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa