Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

启

Phồn thể: [唘]
qǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 启 (qǐ)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 启 (qǐ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

启

Phồn thể: [啟]
Qǐ
Nghĩa tiếng ViệtKhải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (XiàCháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 Khải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (XiàCháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

启

Phồn thể: [啓]
qǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 启 (qǐ)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 启 (qǐ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

启

Phồn thể: [啟]
qǐ
Nghĩa tiếng Việtmở; bắt đầu; khởi xướng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở
  2. 2 bắt đầu
  3. 3 khởi xướng
  4. 4 khai sáng hoặc đánh thức
  5. 5 trình bày
  6. 6 thông báo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập