Chữ đơnChữ đa âm
启
Phồn thể: [唘]Nghĩa
- 1 biến thể của 启 (qǐ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 启动[啟動][khải động]Cấp: HSK 6khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
- 启发[啟發][khải phát]Cấp: HSK 6khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần)
- 启示[啟示][khải thị]Cấp: HSK 6tiết lộ; khai sáng; giác ngộ
- 启事[啟事][khải sự]Cấp: HSK 6thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web); đăng tin; một thông báo
- 启程[啟程][khải trình]Cấp: HSK 7–9khởi hành lên đường
- 启迪[啟迪]Cấp: HSK 7–9khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ
- 启蒙[啟矇][khải mông]Cấp: HSK 7–9biến thể của 启蒙 (qǐméng); dạy dỗ trẻ nhỏ
- 启蒙[啟蒙]Cấp: HSK 7–9dạy trẻ nhỏ; khai sáng; đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt
- 启用[啟用][khải dụng]Cấp: HSK 7–9bắt đầu sử dụng; (tin học) kích hoạt (một tính năng)
- 哀启[哀啟]cáo phó (thuật ngữ cổ)
- 重启[重啟]khởi động lại (máy móc, v.v.); kích hoạt lại (dự án bị hoãn, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan