Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀启

Phồn thể: [哀啟]
āiqǐ
Nghĩa tiếng Việtcáo phó (thuật ngữ cổ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cáo phó (thuật ngữ cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập