Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

址

zhǐ
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

址

Phồn thể: [阯]
zhǐ
Nghĩa tiếng Việtnền móng của tòa nhà (biến thể của 址 (zhǐ)); cù lao (biến thể của 沚 (zhǐ))
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nền móng của tòa nhà (biến thể của 址 (zhǐ))
  2. 2 cù lao (biến thể của 沚 (zhǐ))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập