Từ ghép
故址
Nghĩa tiếng Việtdi chỉ cũ; nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chỉ cũ
- 2 nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.