Houzii
← Từ điển
Từ ghép

界址

jièzhǐ
Nghĩa tiếng Việtranh giới (của một mảnh đất hoặc lãnh thổ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 ranh giới (của một mảnh đất hoặc lãnh thổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập