Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旧址

Phồn thể: [舊址]
jiùzhǐ
Nghĩa tiếng Việtđịa điểm cũ; vị trí cũ
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 địa điểm cũ; vị trí cũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập