Từ ghép
寻址
Phồn thể: [尋址]Nghĩa tiếng Việtgửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gửi địa chỉ
- 2 tìm kiếm địa chỉ
- 3 nhập dữ liệu vào bộ nhớ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.