Từ ghép
可寻址
Phồn thể: [可尋址]Nghĩa tiếng Việtcó thể định địa chỉ (tin học); có thể truy cập qua một địa chỉ
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có thể định địa chỉ (tin học)
- 2 có thể truy cập qua một địa chỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.