Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选址

Phồn thể: [選址]
xuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchọn địa điểm phù hợp; địa điểm; vị trí
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chọn địa điểm phù hợp
  2. 2 địa điểm
  3. 3 vị trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập