Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不一致字

bùyízhìzì
Nghĩa tiếng Việt(chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp); chữ không nhất quán (ví dụ: 流 (liú), 梳 (shū) và 毓 (yù), phát âm khác nhau mặc dù cùng thành phần ngữ âm)
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp)
  2. 2 chữ không nhất quán (ví dụ: 流 (liú), 梳 (shū) và 毓 (yù), phát âm khác nhau mặc dù cùng thành phần ngữ âm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập