Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

亲情

Phồn thể: [親情]
qīnqíng
Nghĩa tiếng Việttình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái
Âm Hán Việtthân tình
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình cảm
  2. 2 tình yêu gia đình
  3. 3 tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập