Từ ghép
手足亲情
Phồn thể: [手足親情]Nghĩa
- 1 tình anh em
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 足[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toànTrang chữ →
- 亲[thân]cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàngTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →