Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

亲朋好友

Phồn thể: [親朋好友]
qīnpénghǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbạn bè và gia đình; người thân thích
Âm Hán Việtthân bằng háo hữu
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạn bè và gia đình
  2. 2 người thân thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập