Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

亲切

Phồn thể: [親切]
qīnqiè
Nghĩa tiếng Việtthân thiện; ấm áp; gần gũi
Âm Hán Việtthân thiết
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân thiện
  2. 2 ấm áp
  3. 3 gần gũi
  4. 4 quen thuộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập