Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
qīn

亲

Phồn thể: [親]
Nghĩa tiếng Việtcha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng
Âm Hán Việtthân
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 14 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cha mẹ
  2. 2 người thân (ruột thịt)
  3. 3 họ hàng
  4. 4 có quan hệ
  5. 5 hôn nhân
  6. 6 cô dâu
  7. 7 gần gũi
  8. 8 thân thiết
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 trực tiếp
  2. 10 tận mắt
  3. 11 ủng hộ
  4. 12 thuận-
  5. 13 hôn
  6. 14 (tiếng lóng Internet) thân mến

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
qìng

亲

Phồn thể: [親]
Nghĩa tiếng Việtbố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập