Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
亲
Phồn thể: [親]Nghĩa tiếng Việtcha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng
Âm Hán Việtthân
- 1 chữ
- 9 nét
- 14 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cha mẹ
- 2 người thân (ruột thịt)
- 3 họ hàng
- 4 có quan hệ
- 5 hôn nhân
- 6 cô dâu
- 7 gần gũi
- 8 thân thiết
Xem thêm 6 nghĩa
- 9 trực tiếp
- 10 tận mắt
- 11 ủng hộ
- 12 thuận-
- 13 hôn
- 14 (tiếng lóng Internet) thân mến
Câu ví dụ
- 王老师,这学期我们学校一直致力于推广科学实践课,凡是报名参加的学生,都对亲手做实验表现出了极大的热情。Thầy Vương ơi, học kỳ này trường chúng ta luôn dốc sức nhân rộng môn thực hành khoa học, hễ là học sinh đăng ký tham gia đều thể hiện sự nhiệt tình rất lớn với việc tự tay làm thí nghiệm.
- 您说得太对了。亲自动手实践不仅有助于提高综合素质,还能让孩子们养成终身受益的独立思考习惯。Thầy nói đúng quá ạ. Tự tay thực hành không những giúp ích cho việc nâng cao tố chất toàn diện, mà còn giúp các em hình thành thói quen tư duy độc lập mang lại lợi ích suốt đời.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 父亲[父親][phụ thân]Cấp: HSK 4cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]
- 母亲[母親][mẫu thân]Cấp: HSK 4mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]
- 亲戚[親戚][thân thích]Cấp: HSK 4một người thân (tức quan hệ gia đình)
- 亲爱[親愛][thân ái]Cấp: HSK 5thân yêu; yêu quý; người yêu dấu
- 亲切[親切][thân thiết]Cấp: HSK 5thân thiện; ấm áp; gần gũi
- 亲情[親情][thân tình]Cấp: HSK 5tình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái
- 亲人[親人][thân nhân]Cấp: HSK 5người thân thiết
- 亲自[親自][thân tự]Cấp: HSK 5đích thân; tự mình; bản thân
- 亲朋好友[親朋好友][thân bằng háo hữu]Cấp: HSK 5bạn bè và gia đình; người thân thích
- 亲密[親密][thân mật]Cấp: HSK 6thân mật; gần gũi
- 亲属[親屬][thân thuộc]Cấp: HSK 6họ hàng; người thân; thân quyến
- 亲近[親近][thân cận]Cấp: HSK 7–9thân thiết; tiến gần đến
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này