Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qīnrè

亲热

Phồn thể: [親熱]
Nghĩa tiếng Việtthân thiết; gần gũi; ấm áp; thể hiện tình cảm; (khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó
Âm Hán Việtthân nhiệt
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa