Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

推选

Phồn thể: [推選]
tuīxuǎn
Nghĩa tiếng Việtbầu chọn; chọn lựa
Âm Hán Việtsuy tuyển
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa