Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

推迟

Phồn thể: [推遲]
tuīchí
Nghĩa tiếng Việttrì hoãn; dời lại
Âm Hán Việtsuy trì
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa