Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

推

tuī
Nghĩa tiếng Việtđẩy; cắt; từ chối
Âm Hán Việtsuy
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đẩy
  2. 2 cắt
  3. 3 từ chối
  4. 4 bác bỏ
  5. 5 khước từ
  6. 6 đùn đẩy (trách nhiệm)
  7. 7 hoãn
  8. 8 trì hoãn
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 thúc đẩy
  2. 10 đề cử
  3. 11 bầu chọn
  4. 12 massage

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập