Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

推出

tuīchū
Nghĩa tiếng Việtđẩy ra; phát hành; ra mắt
Âm Hán Việtsuy xuất
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẩy ra
  2. 2 phát hành
  3. 3 ra mắt
  4. 4 xuất bản
  5. 5 giới thiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập