Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
tuīlùn

推论

Phồn thể: [推論]
Nghĩa tiếng Việtsuy luận; sự suy luận; hệ quả
Âm Hán Việtsuy luận
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa