Cấp: HSK 6Từ ghép
政策
Nghĩa
- 1 chính sách
Lượng từ dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 土政策chính sách địa phương; quy định khu vực
- 闭关政策[閉關政策]chính sách cửa đóng kín
- 对外政策[對外政策]chính sách đối ngoại
- 放任政策chính sách tự do; không can thiệp
- 福利政策chính sách phúc lợi
- 国家政策[國家政策]chính sách nhà nước
- 睦邻政策[睦鄰政策]chính sách láng giềng tốt
- 三光政策chính sách Tam Quang (giết sạch, đốt sạch, cướp sạch), chính sách của Nhật Bản ở Trung Quốc trong Thế chiến II
- 收入政策chính sách thu nhập
- 鸵鸟政策[鴕鳥政策]chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
- 外交政策chính sách đối ngoại
- 隐私政策[隱私政策]chính sách quyền riêng tư
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này