Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土政策

tǔzhèngcè
Nghĩa tiếng Việtchính sách địa phương; quy định khu vực
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính sách địa phương
  2. 2 quy định khu vực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập