Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸵鸟政策

Phồn thể: [鴕鳥政策]
tuóniǎozhèngcè
Nghĩa tiếng Việtchính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
  • 4 chữ
  • 36 nét