Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

老化

lǎohuà
Nghĩa tiếng Việt(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa; (về kiến thức) trở nên lỗi thời
Âm Hán Việtlão hoá
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa
  2. 2 (về kiến thức) trở nên lỗi thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập