Từ ghép
猎杀红色十月号
Phồn thể: [獵殺紅色十月號]Nghĩa tiếng Việt"Cuộc săn lùng Tháng Mười Đỏ", một tiểu thuyết của Tom Clancy
- 7 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 "Cuộc săn lùng Tháng Mười Đỏ", một tiểu thuyết của Tom Clancy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 猎săn bắnTrang chữ →
- 杀[sát]giết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhóiTrang chữ →
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 月[nguyệt]tháng; mặt trăngTrang chữ →
- 号[hiệu]số thứ tự; ngày trong tháng; dấuTrang chữ →