Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红色娘子军

Phồn thể: [紅色孃子軍]
Hóngsè Niángzijūn
Nghĩa tiếng ViệtĐội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964
  • 5 chữ
  • 31 nét