Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紫红色

Phồn thể: [紫紅色]
zǐhóngsè
Nghĩa tiếng Việtmàu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu đỏ tím
  2. 2 màu cẩm quỳ
  3. 3 màu mận chín
  4. 4 màu rượu vang đỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập