Từ ghép
紫红色
Phồn thể: [紫紅色]Nghĩa
- 1 màu đỏ tím
- 2 màu cẩm quỳ
- 3 màu mận chín
- 4 màu rượu vang đỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.