Từ ghép
内行看门道,外行看热闹
Phồn thể: [內行看門道,外行看熱鬧]Nghĩa tiếng Việttrong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 trong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →
- 看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →
- 看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 闹[náo]ồn ào; huyên náo; gây ồnTrang chữ →