Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内行看门道,外行看热闹

Phồn thể: [內行看門道,外行看熱鬧]
nèihángkànméndaowàihángkànrènao
Nghĩa tiếng Việttrong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt
  • 11 chữ