Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看热闹

Phồn thể: [看熱鬧]
kànrènao
Nghĩa tiếng Việtxem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa